Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老家伙老傢伙

lǎo jiā huo

老家伙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老家伙 trong tiếng Việt

biến thể của 老家伙[lao3 jia1 huo5]

Tra từ liên quan