老家伙老傢伙 lǎo jiā huo 老家伙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老家伙 trong tiếng Việt biến thể của 老家伙[lao3 jia1 huo5] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan