Kết quả cho “学生”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Học sinh, sinh viên
hội sinh viên
thẻ sinh viên
phong trào sinh viên
(thống kê) kiểm định t của Student
du học sinh
học sinh trung học; học sinh cấp ba
sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng
học sinh tiểu học; trẻ em đi học; LT:個|个[ge4],名[ming2]; (nghĩa bóng) người mới bắt đầu
học sinh chuyển trường
sinh viên đại học và học sinh trung học
học sinh trung học phổ thông