Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “婀”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ē

婀: duyên dáng; mảnh mai; không ổn định

Từ vựng
ē

婀: biến thể của 婀[e1]

Từ vựng
婀娜ē nuó

婀娜: (dáng vẻ của phụ nữ) duyên dáng; thanh lịch; yểu điệu

Cụm từ
梵婀玲fàn ē líng

梵婀玲: vĩ cầm (từ mượn)

Cụm từ
媕婀ān ē

媕婀: (văn học) do dự; không quyết đoán

Cụm từ
姿态婀娜zī tài ē nuó

姿态婀娜: dáng vẻ yêu kiều (thành ngữ)

Thành ngữ