Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
媕婀

ān ē

媕婀 là gì?

媕婀 [ān ē] có nghĩa là (văn học) do dự; không quyết đoán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 媕婀 trong tiếng Việt

  1. (văn học) do dự
  2. không quyết đoán

Cách đọc và ghi nhớ 媕婀

媕婀 được đọc là ān ē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) do dự; không quyết đoán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan