媕婀 là gì?
媕婀 [ān ē] có nghĩa là (văn học) do dự; không quyết đoán.
Nghĩa của từ 媕婀 trong tiếng Việt
- (văn học) do dự
- không quyết đoán
Cách đọc và ghi nhớ 媕婀
媕婀 được đọc là ān ē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) do dự; không quyết đoán”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .