Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娿

ē

婀 là gì?

[ē] có nghĩa là biến thể của 婀[e1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婀 trong tiếng Việt

biến thể của 婀[e1]

Cách đọc và ghi nhớ 婀

được đọc là ē, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 婀[e1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan