婀
婀 là gì?
婀 [ē] có nghĩa là duyên dáng; mảnh mai; không ổn định.
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 婀 trong tiếng Việt
- duyên dáng
- mảnh mai
- không ổn định
Cách đọc và ghi nhớ 婀
婀 được đọc là ē, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “duyên dáng; mảnh mai; không ổn định”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .