Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ē

婀 là gì?

[ē] có nghĩa là duyên dáng; mảnh mai; không ổn định.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婀 trong tiếng Việt

  1. duyên dáng
  2. mảnh mai
  3. không ổn định

Cách đọc và ghi nhớ 婀

được đọc là ē, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “duyên dáng; mảnh mai; không ổn định”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan