Kết quả tra từ “娱”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娱yú
娱: giải trí
娱遣yú qiǎn
娱遣: giải trí
娱乐界yú lè jiè
娱乐界: giới giải trí; showbiz
娱乐场所yú lè chǎng suǒ
娱乐场所: nơi giải trí
娱乐场yú lè chǎng
娱乐场: nơi giải trí; sòng bạc; khu nghỉ dưỡng
娱乐中心yú lè zhōng xīn
娱乐中心: công viên giải trí; trung tâm giải trí; trung tâm tiêu khiển
娱乐yú lè
娱乐: giải trí; tiêu khiển; giải khuây; sự giải trí; trò tiêu khiển; sở thích; vui; chơi
自娱自乐zì yú zì lè
自娱自乐: tự mình giải trí
自娱zì yú
自娱: tự giải trí
欢娱huān yú
欢娱: giải trí; tiêu khiển; vui vẻ; hạnh phúc; niềm vui; trò tiêu khiển
文娱wén yú
文娱: giải trí văn hóa; giải trí