Kết quả tra từ “妖”
Tìm thấy 33 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妖: yêu quái; phù thủy; ma quỷ; quyến rũ; mê hoặc; quái vật; ảo ảnh; ác quỷ
妖魔鬼怪: yêu ma quỷ quái; ngạ quỷ và yêu tinh
妖魔化: ma quỷ hóa
妖魔: yêu ma
妖风: gió ma quái
妖邪: quái vật tà ác
妖言惑众: mê hoặc công chúng bằng tin đồn (thành ngữ); lừa dối người dân bằng lời dối trá
妖言: tà thuyết
妖术师: pháp sư; nhà phù thủy
妖术: ma thuật
妖艳: xinh đẹp và lẳng lơ
妖精: yêu tinh; người phụ nữ quyến rũ
妖物: quái vật
妖气: diện mạo xấu xa; diện mạo giống quỷ
妖怪: quái vật; ma quỷ
妖孽: kẻ làm điều ác
妖娆: quyến rũ; hấp dẫn (của một cô gái)
妖媚: quyến rũ
妖妇: phù thủy (đặc biệt kiểu Châu Âu)
妖姬: (văn học) người đẹp (thường là thị nữ hoặc phi tần)
妖女: người phụ nữ đẹp
妖冶: đẹp và lẳng lơ
妖人: pháp sư; thuật sĩ
降妖: hàng phục yêu quái
镇妖: trừ tà
蓝色妖姬: hoa hồng xanh
兴妖作怪: nghĩa đen: triệu hồi yêu quái gây náo loạn (thành ngữ); nghĩa bóng: gây rối đủ kiểu
照妖镜: gương thần để soi yêu quái; nghĩa bóng: cách nhìn thấu âm mưu
屠妖节: Lễ Deepavali (lễ hội Hindu)
小妖精: yêu tinh; lẳng lơ; điếm
小妖: tiểu yêu
口袋妖怪: Pokémon (nhượng quyền truyền thông Nhật Bản)
人妖: người chuyển giới; nữ chuyển giới; người chuyển giới nữ