Kết quả tra từ “天然”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天然tiān rán
天然: tự nhiên
天然铀tiān rán yóu
天然铀: uranium tự nhiên
天然纤维tiān rán xiān wéi
天然纤维: sợi tự nhiên
天然气tiān rán qì
天然气: khí tự nhiên
天然毒素tiān rán dú sù
天然毒素: độc tố tự nhiên
天然橡胶tiān rán xiàng jiāo
天然橡胶: cao su tự nhiên
天然呆tiān rán dāi
天然呆: (từ mượn của tiếng Nhật "tennen boke") người lơ đãng; ngơ ngác
纯真天然chún zhēn tiān rán
纯真天然: tự nhiên; chân thật
中国石油天然气集团公司Zhōng guó Shí yóu Tiān rán qì Jí tuán Gōng sī
中国石油天然气集团公司: Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Trung Quốc