Kết quả tra từ “大会”
Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大会: đại hội; cuộc họp chung; hội nghị; LT:個|个[ge4],屆|届[jie4]
大会报告起草人: người dự thảo báo cáo đại hội
非洲人国民大会: Đại hội Dân tộc Phi, ANC
股东特别大会: đại hội cổ đông bất thường
股东大会: đại hội cổ đông
联合国大会: Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
群众大会: đại hội quần chúng
教友大会: hội nghị nhà thờ
批斗大会: phiên đấu tố
年度股东大会: đại hội cổ đông thường niên
年度大会: cuộc họp thường niên; đại hội cổ đông thường niên (AGM)
吐槽大会: Roast! (chương trình hài của Trung Quốc)
全国大会党: Đảng Đại hội Quốc gia (Sudan)
全国代表大会: đại hội đại biểu toàn quốc; đại hội toàn quốc của đảng Cộng sản, gần đây tổ chức mỗi năm năm
全国人民代表大会常务委员会: Ủy ban Thường vụ của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc
全国人民代表大会: Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (Trung Quốc); viết tắt thành 人大[Ren2 da4]
全国人大会议: Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (NPC)
人民大会堂: Đại lễ đường Nhân dân (ở Bắc Kinh)
世界卫生大会: Đại hội Y tế Thế giới
世界维吾尔代表大会: Đại hội Đại biểu Duy Ngô Nhĩ Thế giới