Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “塑胶”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
塑胶sù jiāo

塑胶: nhựa tổng hợp; keo nhựa; (Đài Loan) nhựa

Cụm từ
塑胶车sù jiāo chē

塑胶车: xe scooter (Đài Loan)

Cụm từ
塑胶跑道sù jiāo pǎo dào

塑胶跑道: đường chạy điền kinh tổng hợp; đường chạy tartan

Cụm từ
塑胶袋sù jiāo dài

塑胶袋: túi nhựa (Đài Loan)

Cụm từ
塑胶爆炸物sù jiāo bào zhà wù

塑胶爆炸物: thuốc nổ dẻo

Cụm từ
塑胶炸药sù jiāo zhà yào

塑胶炸药: thuốc nổ dẻo

Cụm từ