Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地下”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地下dì xià

地下: dưới lòng đất; ngầm; bí mật

Cụm từ
地下铁路dì xià tiě lù

地下铁路: tàu điện ngầm

Cụm từ
地下钱庄dì xià qián zhuāng

地下钱庄: ngân hàng ngầm; ngân hàng tư nhân bất hợp pháp; cho vay nặng lãi

Cụm từ
地下通道dì xià tōng dào

地下通道: đường hầm; chỗ đi ngầm; hầm chui

Cụm từ
地下水dì xià shuǐ

地下水: nước ngầm

Cụm từ
地下核试验dì xià hé shì yàn

地下核试验: thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất

Cụm từ
地下核爆炸dì xià hé bào zhà

地下核爆炸: vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất; vụ nổ hạt nhân ngầm

Cụm từ
地下情dì xià qíng

地下情: mối tình bí mật

Cụm từ
地下室dì xià shì

地下室: tầng hầm; hầm chứa

Cụm từ
转入地下zhuǎn rù dì xià

转入地下: đi vào hoạt động bí mật; chuyển sang hoạt động ngầm

Cụm từ
排污地下主管网pái wū dì xià zhǔ guǎn wǎng

排污地下主管网: mạng lưới cống ngầm

Cụm từ
在地下zài dì xià

在地下: dưới lòng đất

Cụm từ
人行地下通道rén xíng dì xià tōng dào

人行地下通道: đường hầm dành cho người đi bộ

Cụm từ