人行地下通道
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人行地下通道
đường hầm dành cho người đi bộ
Giản thể人行地下通道
Phồn thể人行地下通道
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng