Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转入地下轉入地下

zhuǎn rù dì xià

转入地下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转入地下 trong tiếng Việt

  1. đi vào hoạt động bí mật
  2. chuyển sang hoạt động ngầm
Tra từ liên quan