Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “土木”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
土木tǔ mù

土木: xây dựng; công trình; kỹ thuật dân dụng

Cụm từ
土木身tǔ mù shēn

土木身: cơ thể như gỗ và đất; không trang trí; không che đậy (sự thật)

Cụm từ
土木形骸tǔ mù xíng hái

土木形骸: khung xương đất và gỗ (thành ngữ); cơ thể mộc mạc và không trang trí

Thành ngữ
土木工程tǔ mù gōng chéng

土木工程: kỹ thuật dân dụng

Cụm từ
大兴土木dà xīng tǔ mù

大兴土木: tiến hành xây dựng quy mô lớn

Cụm từ