Kết quả cho “土木”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xây dựng; công trình; kỹ thuật dân dụng
cơ thể như gỗ và đất; không trang trí; không che đậy (sự thật)
kỹ thuật dân dụng
khung xương đất và gỗ (thành ngữ); cơ thể mộc mạc và không trang trí
tiến hành xây dựng quy mô lớn