Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土木身

tǔ mù shēn

土木身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土木身 trong tiếng Việt

  1. cơ thể như gỗ và đất
  2. không trang trí
  3. không che đậy (sự thật)
Tra từ liên quan