土木形骸 tǔ mù xíng hái 土木形骸 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 土木形骸 trong tiếng Việt khung xương đất và gỗ (thành ngữ); cơ thể mộc mạc và không trang trí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan