Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土木形骸

tǔ mù xíng hái

土木形骸 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土木形骸 trong tiếng Việt

khung xương đất và gỗ (thành ngữ); cơ thể mộc mạc và không trang trí

Tra từ liên quan