Kết quả tra từ “土地”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土地tǔ di
土地: thổ địa; thần linh địa phương
土地资源tǔ dì zī yuán
土地资源: tài nguyên đất đai
土地神Tǔ dì Shén
土地神: vị thần địa phương (trong tín ngưỡng dân gian Trung Quốc) (giống như 土地公|土地公[Tu3 di4 Gong1])
土地改革tǔ dì gǎi gé
土地改革: cải cách ruộng đất
土地利用规划tǔ dì lì yòng guī huà
土地利用规划: quy hoạch sử dụng đất (thuật ngữ chính thức của chính phủ Trung Quốc)
土地公Tǔ dì Gōng
土地公: Tudi Gong, vị thần địa phương (trong tín ngưỡng dân gian Trung Quốc)
黄土地貌huáng tǔ dì mào
黄土地貌: địa mạo hoàng thổ