Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土地资源土地資源

tǔ dì zī yuán

土地资源 là gì?

土地资源 [tǔ dì zī yuán] có nghĩa là tài nguyên đất đai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土地资源 trong tiếng Việt

tài nguyên đất đai

Cách đọc và ghi nhớ 土地资源

土地资源 được đọc là tǔ dì zī yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tài nguyên đất đai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan