Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土地

tǔ di

土地 là gì?

土地 [tǔ di] có nghĩa là thổ địa; thần linh địa phương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土地 trong tiếng Việt

  1. thổ địa
  2. thần linh địa phương

Cách đọc và ghi nhớ 土地

土地 được đọc là tǔ di, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thổ địa; thần linh địa phương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan