Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土地神

Tǔ dì Shén

土地神 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土地神 trong tiếng Việt

vị thần địa phương (trong tín ngưỡng dân gian Trung Quốc) (giống như 土地公|土地公[Tu3 di4 Gong1])

Tra từ liên quan