Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “器件”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
器件qì jiàn

器件: thiết bị; linh kiện

Cụm từ
电荷耦合器件diàn hè ǒu hé qì jiàn

电荷耦合器件: thiết bị kết hợp điện tích (CCD) (điện tử)

Cụm từ
电子器件diàn zǐ qì jiàn

电子器件: thiết bị điện tử

Cụm từ
消费器件xiāo fèi qì jiàn

消费器件: hàng tiêu dùng

Cụm từ
光伏器件guāng fú qì jiàn

光伏器件: thiết bị quang điện (ví dụ: pin mặt trời)

Cụm từ
元器件yuán qì jiàn

元器件: linh kiện

Cụm từ