Kết quả cho “商业”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thương mại
thương mại hóa
khu thương mại; trung tâm thành phố
trung tâm kinh doanh; trung tâm thương mại
hóa đơn thương mại
ứng dụng kinh doanh
tổ chức thương mại
mô hình kinh doanh
phiên bản thương mại (của phần mềm)
quản trị kinh doanh
hoạt động kinh doanh; hoạt động thương mại
kế hoạch kinh doanh
ngân hàng thương mại
kinh doanh
Tập đoàn Máy tính Quốc tế; IBM