国际商业机器國際商業機器 Guó jì Shāng yè Jī qì 国际商业机器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国际商业机器 trong tiếng Việt Tập đoàn Máy tính Quốc tế; IBM 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan