Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “呱呱”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
呱呱guā guā

呱呱: (từ tượng thanh) âm thanh của ếch, vịt, v.v

Cụm từ
呱呱gū gū

呱呱: (từ tượng thanh) tiếng khóc của em bé; phiên âm Đài Loan [wa1 wa1]

Cụm từ
呱呱坠地gū gū zhuì dì

呱呱坠地: (em bé) được sinh ra; phiên âm Đài Loan [wa1 wa1 zhui4 di4]

Cụm từ
呱呱叫guā guā jiào

呱呱叫: xuất sắc; tuyệt vời

Cụm từ
顶呱呱dǐng guā guā

顶呱呱: tuyệt vời; xuất sắc; hạng nhất

Cụm từ
咭咭呱呱jī jī guā guā

咭咭呱呱: (từ tượng thanh) tiếng cười khúc khích

Cụm từ