Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呱呱

gū gū

呱呱 là gì?

呱呱 [gū gū] có nghĩa là (từ tượng thanh) tiếng khóc của em bé; phiên âm Đài Loan [wa1 wa1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呱呱 trong tiếng Việt

  1. (từ tượng thanh) tiếng khóc của em bé
  2. phiên âm Đài Loan [wa1 wa1]

Cách đọc và ghi nhớ 呱呱

呱呱 được đọc là gū gū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ tượng thanh) tiếng khóc của em bé; phiên âm Đài Loan [wa1 wa1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan