Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呱呱坠地呱呱墜地

gū gū zhuì dì

呱呱坠地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呱呱坠地 trong tiếng Việt

(em bé) được sinh ra; phiên âm Đài Loan [wa1 wa1 zhui4 di4]

Tra từ liên quan