呱呱坠地呱呱墜地 gū gū zhuì dì 呱呱坠地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 呱呱坠地 trong tiếng Việt (em bé) được sinh ra; phiên âm Đài Loan [wa1 wa1 zhui4 di4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan