Kết quả cho “原始”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai; (tài liệu v.v.) gốc
rừng già nguyên sinh; rừng nguyên thuỷ; phủ rừng ban đầu
mã nguồn (máy tính) (Đài Loan, HK)
xã hội nguyên thủy
rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh
The Flintstones (TV Series)