Kết quả tra từ “原始”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原始yuán shǐ
原始: đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai; (tài liệu v.v.) gốc
原始社会yuán shǐ shè huì
原始社会: xã hội nguyên thủy
原始码yuán shǐ mǎ
原始码: mã nguồn (máy tính) (Đài Loan, HK)
原始热带雨林yuán shǐ rè dài yǔ lín
原始热带雨林: rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh
原始林yuán shǐ lín
原始林: rừng già nguyên sinh; rừng nguyên thuỷ; phủ rừng ban đầu
摩登原始人Mó dēng Yuán shǐ rén
摩登原始人: The Flintstones (TV Series)