Kết quả tra từ “厄”
Tìm thấy 25 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厄: biến thể của 厄[e4]
厄: khốn khổ
厄运: xui xẻo; bất hạnh; nghịch cảnh
厄立特里亚: Eritrea
厄瓜多尔: Ecuador
厄瓜多: Ecuador (Đài Loan)
厄尔布鲁士: Núi Elbrus, đỉnh cao nhất dãy núi Kavkaz
厄尔尼诺现象: Hiện tượng El Niño, biến đổi khí hậu xích đạo trên Thái Bình Dương
厄尔尼诺: El Niño, hiện tượng biến đổi khí hậu xích đạo ở Thái Bình Dương
厄洛斯: Eros (Cupid)
厄娃: Eva, người phụ nữ đầu tiên (phiên âm dùng trong các bản Kinh Thánh Công giáo) (từ tiếng Hebrew Ḥawwāh)
厄境: tình huống khó khăn
厄勒海峡: Øresund; The Sound (eo biển giữa Đan Mạch và Thụy Điển)
厄勒布鲁: Örebro (thành phố ở Thụy Điển)
厄利垂亚: Eritrea (Đài Loan)
厄什塔: Ørsta (thành phố ở Na Uy)
解厄: (văn học) cứu khỏi tai ương
莱旺厄尔: Levanger (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)
约翰·厄普代克: John Updike, tiểu thuyết gia Mỹ (1932-2009), người đoạt giải Pulitzer
灾厄: nghịch cảnh; thảm khốc; thảm họa
弗莱威厄斯: Flavius (nhà sử học La Mã thế kỷ 1 SCN)
尼厄丽德: Nereid (nàng tiên biển trong thần thoại Hy Lạp, năm mươi con gái của Nereus và Doris); Nereid, mặt trăng của Sao Hải Vương
基拉韦厄: Kilauea, Hawaii, núi lửa hoạt động mạnh nhất thế giới
困厄: lâm vào cảnh khó khăn; tình huống khó khăn
卡尔斯鲁厄: Karlsruhe (thành phố ở Đức)