Kết quả cho “厄”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 厄[e4]
tình huống khó khăn
Eva, người phụ nữ đầu tiên (phiên âm dùng trong các bản Kinh Thánh Công giáo) (từ tiếng Hebrew Ḥawwāh)
xui xẻo; bất hạnh; nghịch cảnh
Ørsta (thành phố ở Na Uy)
Eros (Cupid)
Ecuador (Đài Loan)
Eritrea (Đài Loan)
Örebro (thành phố ở Thụy Điển)
Øresund; The Sound (eo biển giữa Đan Mạch và Thụy Điển)
El Niño, hiện tượng biến đổi khí hậu xích đạo ở Thái Bình Dương
Ecuador
Núi Elbrus, đỉnh cao nhất dãy núi Kavkaz
Eritrea
Hiện tượng El Niño, biến đổi khí hậu xích đạo trên Thái Bình Dương
lâm vào cảnh khó khăn; tình huống khó khăn
nghịch cảnh; thảm khốc; thảm họa
(văn học) cứu khỏi tai ương
Kilauea, Hawaii, núi lửa hoạt động mạnh nhất thế giới
Nereid (nàng tiên biển trong thần thoại Hy Lạp, năm mươi con gái của Nereus và Doris); Nereid, mặt trăng của Sao Hải Vương
Levanger (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)
Karlsruhe (thành phố ở Đức)
Flavius (nhà sử học La Mã thế kỷ 1 SCN)
John Updike, tiểu thuyết gia Mỹ (1932-2009), người đoạt giải Pulitzer