厄立特里亚厄立特里亞 È lì tè lǐ yà 厄立特里亚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 厄立特里亚 trong tiếng Việt Eritrea 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan