厄尔布鲁士厄爾布魯士 È ěr bù lǔ shì 厄尔布鲁士 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 厄尔布鲁士 trong tiếng Việt Núi Elbrus, đỉnh cao nhất dãy núi Kavkaz 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan