莱旺厄尔
Levanger (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)
Levanger (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Lester hoặc Leicester (tên); Thành phố Leicester, vùng East Midlands, Anh
›莱比锡Lái bǐ xīLeipzig, thành phố ở bang Sachsen, Đức
›莱州市Lái zhōu shìLaizhou, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台, Sơn Đông
›莱斯特郡Lái sī tè jùnLeicestershire, hạt của Anh
›莱昂纳多Lái áng nà duōLeonardo (tên)
›莱斯沃斯岛Lái sī wò sī DǎoLesbos (đảo Hy Lạp ở biển Aegean 愛琴海|爱琴海[Ai4 qin2 Hai3])
›莱温斯基Lái wēn sī jīMonica Lewinsky (1973-), cựu thực tập sinh Nhà Trắng
›莱斯大学Lái sī Dà xuéĐại học Rice (Houston, Texas)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.