Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厄瓜多

È guā duō

厄瓜多 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厄瓜多 trong tiếng Việt

Ecuador (Đài Loan)

Tra từ liên quan