Kết quả cho “协调”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phối hợp; điều hòa; kết hợp; phù hợp (màu sắc,...); hài hòa; nhịp nhàng
người điều phối
người điều phối
Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC)
không phối hợp; không hòa hợp
phối hợp tay mắt
điều phối viên tuyển dụng