Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不协调不協調

bù xié tiáo

不协调 là gì?

不协调 [bù xié tiáo] có nghĩa là không phối hợp; không hòa hợp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不协调 trong tiếng Việt

  1. không phối hợp
  2. không hòa hợp

Cách đọc và ghi nhớ 不协调

不协调 được đọc là bù xié tiáo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không phối hợp; không hòa hợp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan