不协调 là gì?
不协调 [bù xié tiáo] có nghĩa là không phối hợp; không hòa hợp.
Nghĩa của từ 不协调 trong tiếng Việt
- không phối hợp
- không hòa hợp
Cách đọc và ghi nhớ 不协调
不协调 được đọc là bù xié tiáo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không phối hợp; không hòa hợp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .