Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “协会”

Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
协会xié huì

协会: một hiệp hội; một hội; LT:個|个[ge4],家[jia1]

Cụm từ
雅礼协会Yǎ lǐ Xié huì

雅礼协会: Hiệp hội Yale-Trung Quốc, tổ chức độc lập thành lập năm 1901

Cụm từ
足球协会zú qiú xié huì

足球协会: hiệp hội bóng đá; liên đoàn bóng đá

Cụm từ
英国文化协会Yīng guó Wén huà Xié huì

英国文化协会: Hội đồng Anh

Cụm từ
职业高尔夫球协会Zhí yè Gāo ěr fū qiú Xié huì

职业高尔夫球协会: Hiệp hội Golf Thủ Chuyên nghiệp (PGA)

Cụm từ
测试和材料协会Cè shì hé Cái liào Xié huì

测试和材料协会: Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM)

Cụm từ
海峡两岸关系协会Hǎi xiá Liǎng àn Guān xi Xié huì

海峡两岸关系协会: Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan của Trung Quốc (ARATS)

Cụm từ
海协会Hǎi Xié huì

海协会: Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan (ARATS); viết tắt của 海峽兩岸關係協會|海峡两岸关系协会[Hai3 xia2 Liang3 an4 Guan1 xi5 Xie2 hui4]

Viết tắt
日本放送协会Rì běn Fàng sòng Xié huì

日本放送协会: NHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật Bản

Cụm từ
外贸协会Wài mào Xié huì

外贸协会: Hội đồng Phát triển Thương mại Ngoại thương Đài Loan (TAITRA), viết tắt của 中華民國對外貿易發展協會|中华民国对外贸易发展协会

Viết tắt
外貌协会wài mào xié huì

外貌协会: hội yêu thích ngoại hình: người rất coi trọng vẻ bề ngoài của một người (chơi chữ với 外貿協會|外贸协会 hiệp hội thương mại ngoại thương)

Cụm từ
国际航空运输协会Guó jì Háng kōng Yùn shū Xié huì

国际航空运输协会: Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA)

Cụm từ
国际协会guó jì xié huì

国际协会: hiệp hội quốc tế

Cụm từ
中国游艺机游乐园协会Zhōng guó Yóu yì jī Yóu lè yuán Xié huì

中国游艺机游乐园协会: Hiệp hội Công viên Giải trí và Thiết bị Trung Quốc (CAAPA)

Cụm từ
中国航空运输协会Zhōng guó Háng kōng Yùn shū Xié huì

中国航空运输协会: Hiệp hội Vận tải Hàng không Trung Quốc (CATA)

Cụm từ
中国石油和化学工业协会Zhōng guó Shí yóu hé Huà xué Gōng yè Xié huì

中国石油和化学工业协会: Hiệp hội Công nghiệp Hóa chất và Dầu khí Trung Quốc (CPCIA)

Cụm từ
中国消费者协会Zhōng guó Xiāo fèi zhě Xié huì

中国消费者协会: Hiệp hội Người tiêu dùng Trung Quốc (CCA)

Cụm từ
中国作家协会Zhōng guó Zuò jiā Xié huì

中国作家协会: hiệp hội Nhà văn Trung Quốc (CWA)

Cụm từ
中国伊斯兰教协会Zhōng guó Yī sī lán jiào Xié huì

中国伊斯兰教协会: Hiệp hội Hồi giáo Yêu nước Trung Quốc

Cụm từ
中国人民对外友好协会Zhōng guó Rén mín Duì wài Yǒu hǎo Xié huì

中国人民对外友好协会: Hiệp hội Hữu nghị Đối ngoại Nhân dân Trung Quốc (CPAFFC)

Cụm từ
中国交通运输协会Zhōng guó Jiāo tōng Yùn shū Xié huì

中国交通运输协会: Hiệp hội Giao thông Vận tải Trung Quốc (CCTA)

Cụm từ