Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中国航空运输协会中國航空運輸協會

Zhōng guó Háng kōng Yùn shū Xié huì

中国航空运输协会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中国航空运输协会 trong tiếng Việt

Hiệp hội Vận tải Hàng không Trung Quốc (CATA)

Tra từ liên quan