Kết quả tra từ “力图”
Gõ ở ô tìm kiếm phía trên để nhận gợi ý tức thì. Nhấn vào một kết quả để mở trang mục từ riêng.
力图: cố gắng hết sức để; phấn đấu để
Gõ ở ô tìm kiếm phía trên để nhận gợi ý tức thì. Nhấn vào một kết quả để mở trang mục từ riêng.
力图: cố gắng hết sức để; phấn đấu để