Kết quả cho “前途”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiền đồ, tương lai
có triển vọng vô hạn
tương lai bất định; khó dự đoán tương lai; ¿Qué serà?; ai biết được tương lai?
không biết phải làm gì tiếp theo; rơi vào bế tắc
tương lai kinh tế; triển vọng kinh tế