Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “分裂”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
分裂fēn liè

分裂: chia rẽ; chia thành; đổ vỡ; phân hạch; ly giáo

Cụm từ
分裂组织fēn liè zǔ zhī

分裂组织: nhóm ly khai; (thực vật) mô phân sinh

Cụm từ
分裂情感性障碍fēn liè qíng gǎn xìng zhàng ài

分裂情感性障碍: rối loạn phân liệt cảm xúc

Cụm từ
分裂主义fēn liè zhǔ yì

分裂主义: chủ nghĩa ly khai

Cụm từ
类精神分裂型人格违常lèi jīng shén fēn liè xíng rén gé wéi cháng

类精神分裂型人格违常: rối loạn nhân cách dạng phân liệt

Cụm từ
细胞分裂xì bāo fēn liè

细胞分裂: phân chia tế bào

Cụm từ
精神分裂症jīng shén fēn liè zhèng

精神分裂症: tâm thần phân liệt

Cụm từ
无丝分裂wú sī fēn liè

无丝分裂: phân bào trực phân

Cụm từ
减数分裂jiǎn shù fēn liè

减数分裂: giảm phân (trong sinh sản hữu tính)

Cụm từ
核分裂hé fēn liè

核分裂: phân hạch hạt nhân

Cụm từ
有丝分裂yǒu sī fēn liè

有丝分裂: nguyên phân

Cụm từ
成熟分裂chéng shú fēn liè

成熟分裂: giảm phân (trong sinh sản hữu tính)

Cụm từ
反分裂法fǎn fēn liè fǎ

反分裂法: luật chống ly khai năm 2005 (theo đó CHND Trung Hoa tuyên bố quyền xâm lược Đài Loan)

Cụm từ
二分裂èr fēn liè

二分裂: phân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)

Cụm từ