Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “分裂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

14 từ sẵn sàng
分裂
fēn liè

chia rẽ; chia thành; đổ vỡ; phân hạch; ly giáo

Cụm từ
分裂主义
fēn liè zhǔ yì

chủ nghĩa ly khai

Cụm từ
分裂组织
fēn liè zǔ zhī

nhóm ly khai; (thực vật) mô phân sinh

Cụm từ
分裂情感性障碍
fēn liè qíng gǎn xìng zhàng ài

rối loạn phân liệt cảm xúc

Cụm từ
二分裂
èr fēn liè

phân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)

Cụm từ
核分裂
hé fēn liè

phân hạch hạt nhân

Cụm từ
减数分裂
jiǎn shù fēn liè

giảm phân (trong sinh sản hữu tính)

Cụm từ
反分裂法
fǎn fēn liè fǎ

luật chống ly khai năm 2005 (theo đó CHND Trung Hoa tuyên bố quyền xâm lược Đài Loan)

Cụm từ
成熟分裂
chéng shú fēn liè

giảm phân (trong sinh sản hữu tính)

Cụm từ
无丝分裂
wú sī fēn liè

phân bào trực phân

Cụm từ
有丝分裂
yǒu sī fēn liè

nguyên phân

Cụm từ
细胞分裂
xì bāo fēn liè

phân chia tế bào

Cụm từ
精神分裂症
jīng shén fēn liè zhèng

tâm thần phân liệt

Cụm từ
类精神分裂型人格违常
lèi jīng shén fēn liè xíng rén gé wéi cháng

rối loạn nhân cách dạng phân liệt

Cụm từ