Kết quả cho “分裂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chia rẽ; chia thành; đổ vỡ; phân hạch; ly giáo
chủ nghĩa ly khai
nhóm ly khai; (thực vật) mô phân sinh
rối loạn phân liệt cảm xúc
phân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)
phân hạch hạt nhân
giảm phân (trong sinh sản hữu tính)
luật chống ly khai năm 2005 (theo đó CHND Trung Hoa tuyên bố quyền xâm lược Đài Loan)
giảm phân (trong sinh sản hữu tính)
phân bào trực phân
nguyên phân
phân chia tế bào
tâm thần phân liệt
rối loạn nhân cách dạng phân liệt