Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二分裂

èr fēn liè

二分裂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二分裂 trong tiếng Việt

phân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)

Tra từ liên quan