Kết quả tra từ “分泌”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分泌fēn mì
分泌: tiết ra; bài tiết
分泌颗粒fēn mì kē lì
分泌颗粒: hạt chế tiết
分泌物fēn mì wù
分泌物: chất bài tiết
外分泌腺wài fēn mì xiàn
外分泌腺: tuyến ngoại tiết; tuyến sản xuất bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)
外分泌wài fēn mì
外分泌: ngoại tiết; bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)
内分泌腺nèi fēn mì xiàn
内分泌腺: tuyến nội tiết
内分泌nèi fēn mì
内分泌: nội tiết (bài tiết bên trong, ví dụ: hormone)