Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “分析”

Tìm thấy 39 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
分析fēn xī

分析: phân tích; việc phân tích; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
分析语fēn xī yǔ

分析语: ngôn ngữ phân tích

Cụm từ
分析处理fēn xī chǔ lǐ

分析处理: phân tích; xử lý phân tích; phân tích và xử lý

Cụm từ
分析研究fēn xī yán jiū

分析研究: phân tích; nghiên cứu

Cụm từ
分析法fēn xī fǎ

分析法: phương pháp phân tích; lập luận phân tích

Cụm từ
分析心理学fēn xī xīn lǐ xué

分析心理学: tâm lý học phân tích; tâm lý học Jung

Cụm từ
分析师fēn xī shī

分析师: nhà phân tích; nhà bình luận

Cụm từ
分析家fēn xī jiā

分析家: nhà phân tích (chính trị)

Cụm từ
分析学fēn xī xué

分析学: phân tích toán học; giải tích

Cụm từ
分析器fēn xī qì

分析器: bộ phân tích

Cụm từ
分析员fēn xī yuán

分析员: nhà phân tích (ví dụ: tin tức)

Cụm từ
分析化学fēn xī huà xué

分析化学: hóa học phân tích

Cụm từ
分析人士fēn xī rén shì

分析人士: nhà phân tích; chuyên gia

Cụm từ
谱分析pǔ fēn xī

谱分析: phân tích phổ (vật lý)

Cụm từ
调和分析tiáo hé fēn xī

调和分析: phân tích điều hòa (toán)

Cụm từ
语义分析yǔ yì fēn xī

语义分析: phân tích ngữ nghĩa

Cụm từ
联机分析处理lián jī fēn xī chǔ lǐ

联机分析处理: xử lý phân tích trực tuyến OLAP

Cụm từ
精神分析jīng shén fēn xī

精神分析: phân tâm học

Cụm từ
生物分析法shēng wù fēn xī fǎ

生物分析法: phương pháp phân tích sinh học

Cụm từ
活化分析huó huà fēn xī

活化分析: phân tích kích hoạt

Cụm từ
泛函分析fàn hán fēn xī

泛函分析: (toán học) giải tích hàm

Cụm từ
比较分析bǐ jiào fēn xī

比较分析: phân tích so sánh

Cụm từ
比色分析bǐ sè fēn xī

比色分析: phân tích so màu

Cụm từ
时段分析shí duàn fēn xī

时段分析: phân tích khoảng thời gian

Cụm từ
数量分析shù liàng fēn xī

数量分析: phân tích định lượng

Cụm từ
数理分析shù lǐ fēn xī

数理分析: phân tích toán học; giải tích

Cụm từ
数学分析shù xué fēn xī

数学分析: phân tích số học; giải tích

Cụm từ
数值分析shù zhí fēn xī

数值分析: phân tích số (toán học)

Cụm từ
情感分析qíng gǎn fēn xī

情感分析: phân tích cảm xúc

Cụm từ
心理分析xīn lǐ fēn xī

心理分析: phân tâm học

Cụm từ
巡回分析端口xún huí fēn xī duān kǒu

巡回分析端口: Cổng Phân Tích Lưu Động; RAP

Cụm từ
实分析shí fēn xī

实分析: phân tích thực; tính toán biến số thực

Cụm từ
容量分析róng liàng fēn xī

容量分析: phân tích định lượng; phân tích thể tích

Cụm từ
定量分析dìng liàng fēn xī

定量分析: phân tích định lượng

Cụm từ
定性分析dìng xìng fēn xī

定性分析: phân tích định tính vô cơ

Cụm từ
多层次分析模型duō céng cì fēn xī mó xíng

多层次分析模型: mô hình phân tích nhiều tầng

Cụm từ
句法分析jù fǎ fēn xī

句法分析: phân tích cú pháp

Cụm từ
化学分析huà xué fēn xī

化学分析: phân tích hóa học

Cụm từ
光谱分析guāng pǔ fēn xī

光谱分析: phân tích quang phổ

Cụm từ