Kết quả tra từ “冲击”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冲击chōng jī
冲击: tấn công; va đập; (sóng) vỗ vào; sốc; tác động
冲击chōng jī
冲击: biến thể của 衝擊|冲击[chong1 ji1]
冲击钻chōng jī zuàn
冲击钻: máy khoan va đập; khoan búa
冲击波chōng jī bō
冲击波: sóng xung kích; sóng nổ
冲击力chōng jī lì
冲击力: lực va chạm hoặc lực đẩy
文化冲击wén huà chōng jī
文化冲击: cú sốc văn hóa