冲击
tấn công; va đập; (sóng) vỗ vào; sốc; tác động
tấn công; va đập; (sóng) vỗ vào; sốc; tác động
冲击 thường mang nghĩa “tấn công”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 冲击 cùng cụm 冲击力 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
lực va chạm hoặc lực đẩy
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.sóng xung kích
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(sóng, mưa, v.v.) đập vào; tấn công
›冲撞chōng zhuàngva chạm; chuyển động giật; cấn phạm; xúc phạm; kích động
›冲击波chōng jī bōsóng xung kích; sóng nổ
›冲床chòng chuángmáy dập (gia công kim loại)
›冲击钻chōng jī zuànmáy khoan va đập; khoan búa
›冲向chōng xiànglao vào
›冲动chōng dòngcó sự thôi thúc; bốc đồng; xung động; sự thôi thúc
›冲决chōng juévỡ tung (ví dụ: đập nước)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.