Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲击衝擊

chōng jī

冲击 là gì?

冲击 [chōng jī] có nghĩa là tấn công; va đập; (sóng) vỗ vào; sốc; tác động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲击 trong tiếng Việt

  1. tấn công
  2. va đập
  3. (sóng) vỗ vào
  4. sốc
  5. tác động

Cách đọc và ghi nhớ 冲击

冲击 được đọc là chōng jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tấn công; va đập; (sóng) vỗ vào; sốc; tác động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan