Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲击力衝擊力

chōng jī lì

冲击力 là gì?

冲击力 [chōng jī lì] có nghĩa là lực va chạm hoặc lực đẩy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲击力 trong tiếng Việt

lực va chạm hoặc lực đẩy

Cách đọc và ghi nhớ 冲击力

冲击力 được đọc là chōng jī lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lực va chạm hoặc lực đẩy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan