Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲击波衝擊波

chōng jī bō

冲击波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲击波 trong tiếng Việt

  1. sóng xung kích
  2. sóng nổ
Tra từ liên quan