Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲击钻衝擊鑽

chōng jī zuàn

冲击钻 là gì?

冲击钻 [chōng jī zuàn] có nghĩa là máy khoan va đập; khoan búa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲击钻 trong tiếng Việt

  1. máy khoan va đập
  2. khoan búa

Cách đọc và ghi nhớ 冲击钻

冲击钻 được đọc là chōng jī zuàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy khoan va đập; khoan búa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan