Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “军人”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
军人jūn rén

军人: quân nhân; lính; nhân sự quân đội

Cụm từ
预备役军人yù bèi yì jūn rén

预备役军人: quân nhân dự bị

Cụm từ
退伍军人节Tuì wǔ Jūn rén jié

退伍军人节: Ngày Cựu chiến binh

Cụm từ
退伍军人tuì wǔ jūn rén

退伍军人: cựu chiến binh

Cụm từ
美国军人Měi guó jūn rén

美国军人: quân nhân Mỹ; lính Mỹ

Cụm từ
荣誉军人róng yù jūn rén

荣誉军人: quân nhân tàn tật; chiến sĩ bị thương trong chiến đấu

Cụm từ