Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退伍军人退伍軍人

tuì wǔ jūn rén

退伍军人 là gì?

退伍军人 [tuì wǔ jūn rén] có nghĩa là cựu chiến binh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退伍军人 trong tiếng Việt

cựu chiến binh

Cách đọc và ghi nhớ 退伍军人

退伍军人 được đọc là tuì wǔ jūn rén, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cựu chiến binh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan