退伍军人 là gì?
退伍军人 [tuì wǔ jūn rén] có nghĩa là cựu chiến binh.
Nghĩa của từ 退伍军人 trong tiếng Việt
cựu chiến binh
Cách đọc và ghi nhớ 退伍军人
退伍军人 được đọc là tuì wǔ jūn rén, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cựu chiến binh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .